BTC/USD - Bitcoin / Đô la Mĩ Chuyển đổi tiền tệ

Trang cung cấp tỷ giá hối đoái 1 BTC - Bitcoin đến (thành, thành ra, bằng, =) $ 6,103.87000 USD - Đô la Mĩ, bán hàng và tỷ lệ chuyển đổi. Hơn nữa, chúng tôi thêm danh sách các chuyển đổi phổ biến nhất cho hình dung và bảng lịch sử với biểu đồ tỷ giá cho BTC Bitcoin Đến USD Đô la Mĩ ( $ ). Cập nhật mới nhất của 1 (BTC) tỷ giá hôm nay. Thứ bảy, Tháng sáu 23, 2018

Tỷ lệ đảo ngược: Đô la Mĩ (USD) → Bitcoin (BTC)

Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC đến (thành, thành ra, bằng, =) USD. Bao nhiêu 1 Bitcoin Đến đến (thành, thành ra, bằng, =) Đô la Mĩ ? những gì là 1 Bitcoin chuyển đổi thành Đô la Mĩ ?

1 BTC = 6,103.87000 USD

1 BTC = 6,103.87000 $ ↑ 24.69482

Ngược lại: 1 USD = 0.00016 BTC

Bán hoặc trao đổi 1 BTC bạn lấy 6,103.87000 USD

Từ
BTC
BTC
Đến
$
USD
1 BTC = 6,103.87000 USD

1 USD = 0.00016 BTC
Cập nhật mới nhất : 2018-06-23 29:02 UTC ( 25 phút trước)

Thêm nội dung của chúng tôi trên trang web của bạn

BTC (Bitcoin) Đến USD (Đô la Mĩ) Lịch Sử Tỷ giá

loading

Có phải là thời điểm thích hợp để thay đổi loại tiền tệ của bạn?

Ngày tốt nhất để thay đổi Bitcoin (BTC) thành Đô la Mĩ (USD) là 12/17/2017 (6 tháng trước). Vào thời điểm đó đồng tiền đã đạt đến giá trị cao nhất.

1 BTC = 19,503.00000 USD

Ngày tồi tệ nhất để thay đổi Bitcoin (BTC) thành Đô la Mĩ (USD) là 12/17/2012 (6 năm trước). Tỷ giá đã giảm xuống mức thấp nhất.

1 BTC = 13.00000 USD

Hôm nay Chuyển đổi Giá:

1 BTC = 6,103.87000 USD

BTC (Bitcoin) Đến USD (Đô la Mĩ) Lịch sử Tỷ giá 15 ngày
Ngày Bitcoin (BTC) United States Dollar (USD)
Thứ bảy, Tháng sáu 23, 2018 1 BTC = 6,129.17857 USD
Thứ sáu, Tháng sáu 22, 2018 1 BTC = 6,079.17518 USD
Thứ năm, Tháng sáu 21, 2018 1 BTC = 6,725.13047 USD
Thứ tư, Tháng sáu 20, 2018 1 BTC = 6,737.09173 USD
Thứ ba, Tháng sáu 19, 2018 1 BTC = 6,723.72871 USD
Thứ hai, Tháng sáu 18, 2018 1 BTC = 6,705.82871 USD
Chủ nhật, Tháng sáu 17, 2018 1 BTC = 6,484.15920 USD
Thứ bảy, Tháng sáu 16, 2018 1 BTC = 6,532.31865 USD
Thứ sáu, Tháng sáu 15, 2018 1 BTC = 6,402.04866 USD
Thứ năm, Tháng sáu 14, 2018 1 BTC = 6,616.29461 USD
Thứ tư, Tháng sáu 13, 2018 1 BTC = 6,325.39075 USD
Thứ ba, Tháng sáu 12, 2018 1 BTC = 6,532.06263 USD
Thứ hai, Tháng sáu 11, 2018 1 BTC = 6,788.72800 USD
Chủ nhật, Tháng sáu 10, 2018 1 BTC = 6,695.54679 USD
Thứ bảy, Tháng sáu 9, 2018 1 BTC = 7,597.51409 USD
Thứ sáu, Tháng sáu 8, 2018 1 BTC = 7,640.76194 USD
Lịch sử toàn bộ xin vui lòng xem BTC/USD Lịch sử Tỷ giá
BTC (Bitcoin) Đến USD (Đô la Mĩ) Các khoản tiền khác
BTC USD USD BTC
1 BTC = 6,103.87000 USD 1 USD = 0.00016 BTC
2 BTC = 12,207.74000 USD 2 USD = 0.00033 BTC
3 BTC = 18,311.61000 USD 3 USD = 0.00049 BTC
5 BTC = 30,519.35000 USD 5 USD = 0.00082 BTC
10 BTC = 61,038.70000 USD 10 USD = 0.00164 BTC
20 BTC = 122,077.40000 USD 20 USD = 0.00328 BTC
30 BTC = 183,116.10000 USD 30 USD = 0.00491 BTC
50 BTC = 305,193.50000 USD 50 USD = 0.00819 BTC
100 BTC = 610,387.00000 USD 100 USD = 0.01638 BTC
200 BTC = 1,220,774.00000 USD 200 USD = 0.03277 BTC
500 BTC = 3,051,935.00000 USD 500 USD = 0.08192 BTC
1000 BTC = 6,103,870.00000 USD 1000 USD = 0.16383 BTC
2000 BTC = 12,207,740.00000 USD 2000 USD = 0.32766 BTC
5000 BTC = 30,519,350.00000 USD 5000 USD = 0.81915 BTC
10000 BTC = 61,038,700.00000 USD 10000 USD = 1.63830 BTC
50000 BTC = 305,193,500.00000 USD 50000 USD = 8.19152 BTC
Lịch sử toàn bộ xin vui lòng xem BTC/USD Lịch sử Tỷ giá

BTC (Bitcoin) Đến Tiền tệ Phổ biến

Chuyển đổi từ Chuyển đổi sang Tỷ giá Khác Chuyển đổi
AUD Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC AUD Chuyển đổi tiền tệ Australian Dollar (AUD) 8201,8921964 $ Chuyển đổi AUD Đến BTC
BRL Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC BRL Chuyển đổi tiền tệ Brazilian Real (BRL) 23109,862207 R$ Chuyển đổi BRL Đến BTC
CAD Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC CAD Chuyển đổi tiền tệ Canadian Dollar (CAD) 8103,9250829 $ Chuyển đổi CAD Đến BTC
CHF Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC CHF Chuyển đổi tiền tệ Swiss Franc (CHF) 6033,03458865 CHF Chuyển đổi CHF Đến BTC
CLP Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC CLP Chuyển đổi tiền tệ Chilean Peso (CLP) 3896100,221 $ Chuyển đổi CLP Đến BTC
CNH Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC CNH Chuyển đổi tiền tệ Chinese Yuan (Offshore) (CNH) 39731,1274879 Chuyển đổi CNH Đến BTC
CNY Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC CNY Chuyển đổi tiền tệ Chinese Yuan (CNY) 39706,895124 ¥ Chuyển đổi CNY Đến BTC
EGP Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC EGP Chuyển đổi tiền tệ Egyptian Pound (EGP) 108957,131435 £ Chuyển đổi EGP Đến BTC
EUR Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC EUR Chuyển đổi tiền tệ Euro (EUR) 5231,96268985 € Chuyển đổi EUR Đến BTC
GBP Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC GBP Chuyển đổi tiền tệ British Pound Sterling (GBP) 4601,7686317 £ Chuyển đổi GBP Đến BTC
HKD Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC HKD Chuyển đổi tiền tệ Hong Kong Dollar (HKD) 47902,2561795 $ Chuyển đổi HKD Đến BTC
JPY Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC JPY Chuyển đổi tiền tệ Japanese Yen (JPY) 671181,5452 ¥ Chuyển đổi JPY Đến BTC
KRW Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC KRW Chuyển đổi tiền tệ South Korean Won (KRW) 6787808,6335 ₩ Chuyển đổi KRW Đến BTC
MXN Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC MXN Chuyển đổi tiền tệ Mexican Peso (MXN) 122114,02322 $ Chuyển đổi MXN Đến BTC
NOK Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC NOK Chuyển đổi tiền tệ Norwegian Krone (NOK) 49406,0666314 kr Chuyển đổi NOK Đến BTC
NZD Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC NZD Chuyển đổi tiền tệ New Zealand Dollar (NZD) 8837,182986 $ Chuyển đổi NZD Đến BTC
PKR Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC PKR Chuyển đổi tiền tệ Pakistani Rupee (PKR) 742230,592 ₨ Chuyển đổi PKR Đến BTC
PLN Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC PLN Chuyển đổi tiền tệ Polish Zloty (PLN) 22631,2577603 zł Chuyển đổi PLN Đến BTC
RUB Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC RUB Chuyển đổi tiền tệ Russian Ruble (RUB) 384391,21325 руб Chuyển đổi RUB Đến BTC
SGD Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC SGD Chuyển đổi tiền tệ Singapore Dollar (SGD) 8290,886621 $ Chuyển đổi SGD Đến BTC
UAH Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC UAH Chuyển đổi tiền tệ Ukrainian Hryvnia (UAH) 160119,769775 ₴ Chuyển đổi UAH Đến BTC
USD Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC USD Chuyển đổi tiền tệ United States Dollar (USD) 6103,87 $ Chuyển đổi USD Đến BTC
Lịch sử toàn bộ xin vui lòng xem BTC/USD Lịch sử Tỷ giá