BTC/USD - Bitcoin / Đô la Mĩ Chuyển đổi tiền tệ

Trang cung cấp tỷ giá hối đoái 1 BTC - Bitcoin đến (thành, thành ra, bằng, =) $ 11,722.80000 USD - Đô la Mĩ, bán hàng và tỷ lệ chuyển đổi. Hơn nữa, chúng tôi thêm danh sách các chuyển đổi phổ biến nhất cho hình dung và bảng lịch sử với biểu đồ tỷ giá cho BTC Bitcoin Đến USD Đô la Mĩ ( $ ). Cập nhật mới nhất của 1 (BTC) tỷ giá hôm nay. Thứ năm, Tháng một 18, 2018

Tỷ lệ đảo ngược: Đô la Mĩ (USD) → Bitcoin (BTC)

Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC đến (thành, thành ra, bằng, =) USD. Bao nhiêu 1 Bitcoin Đến đến (thành, thành ra, bằng, =) Đô la Mĩ ? những gì là 1 Bitcoin chuyển đổi thành Đô la Mĩ ?

1 BTC = 11,722.80000 USD

1 BTC = 11,722.80000 $ ↑ 576.91372

Ngược lại: 1 USD = 0.00009 BTC

Bán hoặc trao đổi 1 BTC bạn lấy 11,722.80000 USD

Từ
BTC
BTC
Đến
$
USD
1 BTC = 11,722.80000 USD

1 USD = 0.00009 BTC
Cập nhật mới nhất : 2018-01-18 44:02 UTC ( 24 phút trước)

Thêm nội dung của chúng tôi trên trang web của bạn

BTC (Bitcoin) Đến USD (Đô la Mĩ) Lịch Sử Tỷ giá

loading

Có phải là thời điểm thích hợp để thay đổi loại tiền tệ của bạn?

Ngày tốt nhất để thay đổi Bitcoin (BTC) thành Đô la Mĩ (USD) là 12/17/2017 (1 tháng trước). Vào thời điểm đó đồng tiền đã đạt đến giá trị cao nhất.

1 BTC = 19,503.00000 USD

Ngày tồi tệ nhất để thay đổi Bitcoin (BTC) thành Đô la Mĩ (USD) là 12/17/2012 (5 năm trước). Tỷ giá đã giảm xuống mức thấp nhất.

1 BTC = 13.00000 USD

Hôm nay Chuyển đổi Giá:

1 BTC = 11,722.80000 USD

BTC (Bitcoin) Đến USD (Đô la Mĩ) Lịch sử Tỷ giá 15 ngày
Ngày Bitcoin (BTC) United States Dollar (USD)
Thứ năm, Tháng một 18, 2018 1 BTC = 11,783.79563 USD
Thứ tư, Tháng một 17, 2018 1 BTC = 11,145.88628 USD
Thứ ba, Tháng một 16, 2018 1 BTC = 11,024.47102 USD
Thứ hai, Tháng một 15, 2018 1 BTC = 13,813.22312 USD
Chủ nhật, Tháng một 14, 2018 1 BTC = 13,585.40601 USD
Thứ bảy, Tháng một 13, 2018 1 BTC = 14,306.94989 USD
Thứ sáu, Tháng một 12, 2018 1 BTC = 13,647.25663 USD
Thứ năm, Tháng một 11, 2018 1 BTC = 13,070.27232 USD
Thứ tư, Tháng một 10, 2018 1 BTC = 14,371.24372 USD
Thứ ba, Tháng một 9, 2018 1 BTC = 14,415.70274 USD
Thứ hai, Tháng một 8, 2018 1 BTC = 14,719.51955 USD
Chủ nhật, Tháng một 7, 2018 1 BTC = 16,422.78826 USD
Thứ bảy, Tháng một 6, 2018 1 BTC = 17,052.62440 USD
Thứ sáu, Tháng một 5, 2018 1 BTC = 16,958.09147 USD
Thứ năm, Tháng một 4, 2018 1 BTC = 15,040.30803 USD
Lịch sử toàn bộ xin vui lòng xem BTC/USD Lịch sử Tỷ giá
BTC (Bitcoin) Đến USD (Đô la Mĩ) Các khoản tiền khác
BTC USD USD BTC
1 BTC = 11,722.80000 USD 1 USD = 0.00009 BTC
2 BTC = 23,445.60000 USD 2 USD = 0.00017 BTC
3 BTC = 35,168.40000 USD 3 USD = 0.00026 BTC
5 BTC = 58,614.00000 USD 5 USD = 0.00043 BTC
10 BTC = 117,228.00000 USD 10 USD = 0.00085 BTC
20 BTC = 234,456.00000 USD 20 USD = 0.00171 BTC
30 BTC = 351,684.00000 USD 30 USD = 0.00256 BTC
50 BTC = 586,140.00000 USD 50 USD = 0.00427 BTC
100 BTC = 1,172,280.00000 USD 100 USD = 0.00853 BTC
200 BTC = 2,344,560.00000 USD 200 USD = 0.01706 BTC
500 BTC = 5,861,400.00000 USD 500 USD = 0.04265 BTC
1000 BTC = 11,722,800.00000 USD 1000 USD = 0.08530 BTC
2000 BTC = 23,445,600.00000 USD 2000 USD = 0.17061 BTC
5000 BTC = 58,614,000.00000 USD 5000 USD = 0.42652 BTC
10000 BTC = 117,228,000.00000 USD 10000 USD = 0.85304 BTC
50000 BTC = 586,140,000.00000 USD 50000 USD = 4.26519 BTC
Lịch sử toàn bộ xin vui lòng xem BTC/USD Lịch sử Tỷ giá

BTC (Bitcoin) Đến Tiền tệ Phổ biến

Chuyển đổi từ Chuyển đổi sang Tỷ giá Khác Chuyển đổi
AUD Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC AUD Chuyển đổi tiền tệ Australian Dollar (AUD) 14655,84456 $ Chuyển đổi AUD Đến BTC
BRL Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC BRL Chuyển đổi tiền tệ Brazilian Real (BRL) 37644,25536 R$ Chuyển đổi BRL Đến BTC
CAD Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC CAD Chuyển đổi tiền tệ Canadian Dollar (CAD) 14572,02654 $ Chuyển đổi CAD Đến BTC
CHF Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC CHF Chuyển đổi tiền tệ Swiss Franc (CHF) 11233,6310016 CHF Chuyển đổi CHF Đến BTC
CLP Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC CLP Chuyển đổi tiền tệ Chilean Peso (CLP) 7094638,56 $ Chuyển đổi CLP Đến BTC
CNH Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC CNH Chuyển đổi tiền tệ Chinese Yuan (Offshore) (CNH) 75267,99582 Chuyển đổi CNH Đến BTC
CNY Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC CNY Chuyển đổi tiền tệ Chinese Yuan (CNY) 75261,54828 ¥ Chuyển đổi CNY Đến BTC
EGP Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC EGP Chuyển đổi tiền tệ Egyptian Pound (EGP) 207728,016 £ Chuyển đổi EGP Đến BTC
EUR Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC EUR Chuyển đổi tiền tệ Euro (EUR) 9574,3272756 € Chuyển đổi EUR Đến BTC
GBP Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC GBP Chuyển đổi tiền tệ British Pound Sterling (GBP) 8437,5087456 £ Chuyển đổi GBP Đến BTC
HKD Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC HKD Chuyển đổi tiền tệ Hong Kong Dollar (HKD) 91647,09198 $ Chuyển đổi HKD Đến BTC
JPY Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC JPY Chuyển đổi tiền tệ Japanese Yen (JPY) 1300937,73 ¥ Chuyển đổi JPY Đến BTC
KRW Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC KRW Chuyển đổi tiền tệ South Korean Won (KRW) 12548671,26 ₩ Chuyển đổi KRW Đến BTC
MXN Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC MXN Chuyển đổi tiền tệ Mexican Peso (MXN) 218285,56968 $ Chuyển đổi MXN Đến BTC
NOK Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC NOK Chuyển đổi tiền tệ Norwegian Krone (NOK) 91877,562228 kr Chuyển đổi NOK Đến BTC
NZD Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC NZD Chuyển đổi tiền tệ New Zealand Dollar (NZD) 16037,728224 $ Chuyển đổi NZD Đến BTC
PKR Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC PKR Chuyển đổi tiền tệ Pakistani Rupee (PKR) 1297127,82 ₨ Chuyển đổi PKR Đến BTC
PLN Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC PLN Chuyển đổi tiền tệ Polish Zloty (PLN) 39863,615856 zł Chuyển đổi PLN Đến BTC
RUB Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC RUB Chuyển đổi tiền tệ Russian Ruble (RUB) 661651,24392 руб Chuyển đổi RUB Đến BTC
SGD Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC SGD Chuyển đổi tiền tệ Singapore Dollar (SGD) 15484,294836 $ Chuyển đổi SGD Đến BTC
UAH Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC UAH Chuyển đổi tiền tệ Ukrainian Hryvnia (UAH) 336854,658 ₴ Chuyển đổi UAH Đến BTC
USD Chuyển đổi tiền tệ 1 BTC USD Chuyển đổi tiền tệ United States Dollar (USD) 11722,8 $ Chuyển đổi USD Đến BTC
Lịch sử toàn bộ xin vui lòng xem BTC/USD Lịch sử Tỷ giá