EUR/USD - Euro / Đô la Mĩ Chuyển đổi tiền tệ

Trang cung cấp tỷ giá hối đoái € 1 EUR - Euro đến (thành, thành ra, bằng, =) $ 1.16778 USD - Đô la Mĩ, bán hàng và tỷ lệ chuyển đổi. Hơn nữa, chúng tôi thêm danh sách các chuyển đổi phổ biến nhất cho hình dung và bảng lịch sử với biểu đồ tỷ giá cho EUR Euro ( € ) Đến USD Đô la Mĩ ( $ ). Cập nhật mới nhất của €1 (EUR) tỷ giá hôm nay. Thứ tư, Tháng chín 19, 2018

Tỷ lệ đảo ngược: Đô la Mĩ (USD) → Euro (EUR)

Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR đến (thành, thành ra, bằng, =) USD. Bao nhiêu 1 Euro Đến đến (thành, thành ra, bằng, =) Đô la Mĩ ? những gì là 1 Euro chuyển đổi thành Đô la Mĩ ?

1 EUR = 1.16778 USD

1 € = 1.16778 $ ↓ -0.00015

Ngược lại: 1 USD = 0.85632 EUR

Bán hoặc trao đổi 1 EUR bạn lấy 1.16778 USD

Từ
EUR
Đến
$
USD
1 EUR = 1.16778 USD

1 USD = 0.85632 EUR
Cập nhật mới nhất : 2018-09-19 04:01 UTC ( 17 phút trước)

Thêm nội dung của chúng tôi trên trang web của bạn

EUR (Euro) Đến USD (Đô la Mĩ) Lịch Sử Tỷ giá

loading

Có phải là thời điểm thích hợp để thay đổi loại tiền tệ của bạn?

Ngày tốt nhất để thay đổi Euro (EUR) thành Đô la Mĩ (USD) là 04/22/2008 (11 năm trước). Vào thời điểm đó đồng tiền đã đạt đến giá trị cao nhất.

1 EUR = 1.00000 USD

Ngày tồi tệ nhất để thay đổi Euro (EUR) thành Đô la Mĩ (USD) là 12/20/2016 (2 năm trước). Tỷ giá đã giảm xuống mức thấp nhất.

1 EUR = 1.00000 USD

Hôm nay Chuyển đổi Giá:

1 EUR = 1.16778 USD

EUR (Euro) Đến USD (Đô la Mĩ) Lịch sử Tỷ giá 15 ngày
Ngày Euro (EUR) United States Dollar (USD)
Thứ tư, Tháng chín 19, 2018 1 EUR = 1.16778 USD
Thứ ba, Tháng chín 18, 2018 1 EUR = 1.16793 USD
Thứ hai, Tháng chín 17, 2018 1 EUR = 1.16708 USD
Chủ nhật, Tháng chín 16, 2018 1 EUR = 1.16256 USD
Thứ bảy, Tháng chín 15, 2018 1 EUR = 1.16295 USD
Thứ sáu, Tháng chín 14, 2018 1 EUR = 1.16295 USD
Thứ năm, Tháng chín 13, 2018 1 EUR = 1.16905 USD
Thứ tư, Tháng chín 12, 2018 1 EUR = 1.16281 USD
Thứ ba, Tháng chín 11, 2018 1 EUR = 1.16023 USD
Thứ hai, Tháng chín 10, 2018 1 EUR = 1.15945 USD
Chủ nhật, Tháng chín 9, 2018 1 EUR = 1.15553 USD
Thứ bảy, Tháng chín 8, 2018 1 EUR = 1.15620 USD
Thứ sáu, Tháng chín 7, 2018 1 EUR = 1.15620 USD
Thứ năm, Tháng chín 6, 2018 1 EUR = 1.16246 USD
Thứ tư, Tháng chín 5, 2018 1 EUR = 1.16328 USD
Lịch sử toàn bộ xin vui lòng xem EUR/USD Lịch sử Tỷ giá
EUR (Euro) Đến USD (Đô la Mĩ) Các khoản tiền khác
EUR USD USD EUR
1 EUR = 1.16778 USD 1 USD = 0.85632 EUR
2 EUR = 2.33556 USD 2 USD = 1.71265 EUR
3 EUR = 3.50335 USD 3 USD = 2.56897 EUR
5 EUR = 5.83891 USD 5 USD = 4.28162 EUR
10 EUR = 11.67782 USD 10 USD = 8.56324 EUR
20 EUR = 23.35565 USD 20 USD = 17.12648 EUR
30 EUR = 35.03347 USD 30 USD = 25.68972 EUR
50 EUR = 58.38911 USD 50 USD = 42.81620 EUR
100 EUR = 116.77823 USD 100 USD = 85.63240 EUR
200 EUR = 233.55646 USD 200 USD = 171.26480 EUR
500 EUR = 583.89114 USD 500 USD = 428.16200 EUR
1000 EUR = 1,167.78229 USD 1000 USD = 856.32400 EUR
2000 EUR = 2,335.56458 USD 2000 USD = 1,712.64800 EUR
5000 EUR = 5,838.91144 USD 5000 USD = 4,281.62000 EUR
10000 EUR = 11,677.82288 USD 10000 USD = 8,563.24000 EUR
50000 EUR = 58,389.11440 USD 50000 USD = 42,816.20000 EUR
Lịch sử toàn bộ xin vui lòng xem EUR/USD Lịch sử Tỷ giá

EUR (Euro) Đến Tiền tệ Phổ biến

Chuyển đổi từ Chuyển đổi sang Tỷ giá Khác Chuyển đổi
AUD Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR AUD Chuyển đổi tiền tệ Australian Dollar (AUD) 1,616432565244 $ Chuyển đổi AUD Đến EUR
BRL Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR BRL Chuyển đổi tiền tệ Brazilian Real (BRL) 4,8580794185378 R$ Chuyển đổi BRL Đến EUR
BTC Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR BTC Chuyển đổi tiền tệ Bitcoin (BTC) 0,00018617612356436 BTC Chuyển đổi BTC Đến EUR
CAD Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR CAD Chuyển đổi tiền tệ Canadian Dollar (CAD) 1,5149989957072 $ Chuyển đổi CAD Đến EUR
CHF Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR CHF Chuyển đổi tiền tệ Swiss Franc (CHF) 1,1254069721274 CHF Chuyển đổi CHF Đến EUR
CLP Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR CLP Chuyển đổi tiền tệ Chilean Peso (CLP) 798,64630677174 $ Chuyển đổi CLP Đến EUR
CNH Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR CNH Chuyển đổi tiền tệ Chinese Yuan (Offshore) (CNH) 8,0123878345112 Chuyển đổi CNH Đến EUR
CNY Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR CNY Chuyển đổi tiền tệ Chinese Yuan (CNY) 8,0135439389764 ¥ Chuyển đổi CNY Đến EUR
EGP Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR EGP Chuyển đổi tiền tệ Egyptian Pound (EGP) 20,916732451736 £ Chuyển đổi EGP Đến EUR
GBP Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR GBP Chuyển đổi tiền tệ British Pound Sterling (GBP) 0,88691429879345 £ Chuyển đổi GBP Đến EUR
HKD Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR HKD Chuyển đổi tiền tệ Hong Kong Dollar (HKD) 9,1600258780555 $ Chuyển đổi HKD Đến EUR
JPY Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR JPY Chuyển đổi tiền tệ Japanese Yen (JPY) 131,12209864491 ¥ Chuyển đổi JPY Đến EUR
KRW Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR KRW Chuyển đổi tiền tệ South Korean Won (KRW) 1310,0648819839 ₩ Chuyển đổi KRW Đến EUR
MXN Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR MXN Chuyển đổi tiền tệ Mexican Peso (MXN) 21,957927139727 $ Chuyển đổi MXN Đến EUR
NOK Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR NOK Chuyển đổi tiền tệ Norwegian Krone (NOK) 9,5223069772656 kr Chuyển đổi NOK Đến EUR
NZD Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR NZD Chuyển đổi tiền tệ New Zealand Dollar (NZD) 1,7728920361919 $ Chuyển đổi NZD Đến EUR
PKR Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR PKR Chuyển đổi tiền tệ Pakistani Rupee (PKR) 143,99456280567 ₨ Chuyển đổi PKR Đến EUR
PLN Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR PLN Chuyển đổi tiền tệ Polish Zloty (PLN) 4,2882366954564 zł Chuyển đổi PLN Đến EUR
RUB Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR RUB Chuyển đổi tiền tệ Russian Ruble (RUB) 78,673142408714 руб Chuyển đổi RUB Đến EUR
SGD Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR SGD Chuyển đổi tiền tệ Singapore Dollar (SGD) 1,5998033454627 $ Chuyển đổi SGD Đến EUR
UAH Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR UAH Chuyển đổi tiền tệ Ukrainian Hryvnia (UAH) 32,86734927434 ₴ Chuyển đổi UAH Đến EUR
USD Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR USD Chuyển đổi tiền tệ United States Dollar (USD) 1,1677822880125 $ Chuyển đổi USD Đến EUR
Lịch sử toàn bộ xin vui lòng xem EUR/USD Lịch sử Tỷ giá