EUR/USD - Euro / Đô la Mĩ Chuyển đổi tiền tệ

Trang cung cấp tỷ giá hối đoái € 1 EUR - Euro đến (thành, thành ra, bằng, =) $ 1.16665 USD - Đô la Mĩ, bán hàng và tỷ lệ chuyển đổi. Hơn nữa, chúng tôi thêm danh sách các chuyển đổi phổ biến nhất cho hình dung và bảng lịch sử với biểu đồ tỷ giá cho EUR Euro ( € ) Đến USD Đô la Mĩ ( $ ). Cập nhật mới nhất của €1 (EUR) tỷ giá hôm nay. Thứ bảy, Tháng sáu 23, 2018

Tỷ lệ đảo ngược: Đô la Mĩ (USD) → Euro (EUR)

Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR đến (thành, thành ra, bằng, =) USD. Bao nhiêu 1 Euro Đến đến (thành, thành ra, bằng, =) Đô la Mĩ ? những gì là 1 Euro chuyển đổi thành Đô la Mĩ ?

1 EUR = 1.16665 USD

1 € = 1.16665 $

Ngược lại: 1 USD = 0.85716 EUR

Bán hoặc trao đổi 1 EUR bạn lấy 1.16665 USD

Từ
EUR
Đến
$
USD
1 EUR = 1.16665 USD

1 USD = 0.85716 EUR
Cập nhật mới nhất : 2018-06-23 29:02 UTC ( 27 phút trước)

Thêm nội dung của chúng tôi trên trang web của bạn

EUR (Euro) Đến USD (Đô la Mĩ) Lịch Sử Tỷ giá

loading

Có phải là thời điểm thích hợp để thay đổi loại tiền tệ của bạn?

Ngày tốt nhất để thay đổi Euro (EUR) thành Đô la Mĩ (USD) là 04/22/2008 (10 năm trước). Vào thời điểm đó đồng tiền đã đạt đến giá trị cao nhất.

1 EUR = 1.00000 USD

Ngày tồi tệ nhất để thay đổi Euro (EUR) thành Đô la Mĩ (USD) là 12/20/2016 (2 năm trước). Tỷ giá đã giảm xuống mức thấp nhất.

1 EUR = 1.00000 USD

Hôm nay Chuyển đổi Giá:

1 EUR = 1.16665 USD

EUR (Euro) Đến USD (Đô la Mĩ) Lịch sử Tỷ giá 15 ngày
Ngày Euro (EUR) United States Dollar (USD)
Thứ bảy, Tháng sáu 23, 2018 1 EUR = 1.16665 USD
Thứ sáu, Tháng sáu 22, 2018 1 EUR = 1.16665 USD
Thứ năm, Tháng sáu 21, 2018 1 EUR = 1.16100 USD
Thứ tư, Tháng sáu 20, 2018 1 EUR = 1.15766 USD
Thứ ba, Tháng sáu 19, 2018 1 EUR = 1.15885 USD
Thứ hai, Tháng sáu 18, 2018 1 EUR = 1.16208 USD
Chủ nhật, Tháng sáu 17, 2018 1 EUR = 1.15946 USD
Thứ bảy, Tháng sáu 16, 2018 1 EUR = 1.16202 USD
Thứ sáu, Tháng sáu 15, 2018 1 EUR = 1.16202 USD
Thứ năm, Tháng sáu 14, 2018 1 EUR = 1.15835 USD
Thứ tư, Tháng sáu 13, 2018 1 EUR = 1.17991 USD
Thứ ba, Tháng sáu 12, 2018 1 EUR = 1.17455 USD
Thứ hai, Tháng sáu 11, 2018 1 EUR = 1.17751 USD
Chủ nhật, Tháng sáu 10, 2018 1 EUR = 1.17717 USD
Thứ bảy, Tháng sáu 9, 2018 1 EUR = 1.17755 USD
Thứ sáu, Tháng sáu 8, 2018 1 EUR = 1.17805 USD
Lịch sử toàn bộ xin vui lòng xem EUR/USD Lịch sử Tỷ giá
EUR (Euro) Đến USD (Đô la Mĩ) Các khoản tiền khác
EUR USD USD EUR
1 EUR = 1.16665 USD 1 USD = 0.85716 EUR
2 EUR = 2.33330 USD 2 USD = 1.71431 EUR
3 EUR = 3.49995 USD 3 USD = 2.57147 EUR
5 EUR = 5.83325 USD 5 USD = 4.28578 EUR
10 EUR = 11.66650 USD 10 USD = 8.57155 EUR
20 EUR = 23.33300 USD 20 USD = 17.14310 EUR
30 EUR = 34.99950 USD 30 USD = 25.71465 EUR
50 EUR = 58.33251 USD 50 USD = 42.85775 EUR
100 EUR = 116.66501 USD 100 USD = 85.71550 EUR
200 EUR = 233.33003 USD 200 USD = 171.43100 EUR
500 EUR = 583.32507 USD 500 USD = 428.57750 EUR
1000 EUR = 1,166.65014 USD 1000 USD = 857.15500 EUR
2000 EUR = 2,333.30028 USD 2000 USD = 1,714.31000 EUR
5000 EUR = 5,833.25070 USD 5000 USD = 4,285.77500 EUR
10000 EUR = 11,666.50139 USD 10000 USD = 8,571.55000 EUR
50000 EUR = 58,332.50696 USD 50000 USD = 42,857.75000 EUR
Lịch sử toàn bộ xin vui lòng xem EUR/USD Lịch sử Tỷ giá

EUR (Euro) Đến Tiền tệ Phổ biến

Chuyển đổi từ Chuyển đổi sang Tỷ giá Khác Chuyển đổi
AUD Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR AUD Chuyển đổi tiền tệ Australian Dollar (AUD) 1,5676511249424 $ Chuyển đổi AUD Đến EUR
BRL Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR BRL Chuyển đổi tiền tệ Brazilian Real (BRL) 4,4170540917337 R$ Chuyển đổi BRL Đến EUR
BTC Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR BTC Chuyển đổi tiền tệ Bitcoin (BTC) 0,00019113286146707 BTC Chuyển đổi BTC Đến EUR
CAD Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR CAD Chuyển đổi tiền tệ Canadian Dollar (CAD) 1,5489263902095 $ Chuyển đổi CAD Đến EUR
CHF Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR CHF Chuyển đổi tiền tệ Swiss Franc (CHF) 1,1531111642585 CHF Chuyển đổi CHF Đến EUR
CLP Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR CLP Chuyển đổi tiền tệ Chilean Peso (CLP) 744,67278380223 $ Chuyển đổi CLP Đến EUR
CNH Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR CNH Chuyển đổi tiền tệ Chinese Yuan (Offshore) (CNH) 7,5939240860754 Chuyển đổi CNH Đến EUR
CNY Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR CNY Chuyển đổi tiền tệ Chinese Yuan (CNY) 7,5892924850231 ¥ Chuyển đổi CNY Đến EUR
EGP Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR EGP Chuyển đổi tiền tệ Egyptian Pound (EGP) 20,825288308416 £ Chuyển đổi EGP Đến EUR
GBP Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR GBP Chuyển đổi tiền tệ British Pound Sterling (GBP) 0,87954920638624 £ Chuyển đổi GBP Đến EUR
HKD Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR HKD Chuyển đổi tiền tệ Hong Kong Dollar (HKD) 9,1556952943167 $ Chuyển đổi HKD Đến EUR
JPY Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR JPY Chuyển đổi tiền tệ Japanese Yen (JPY) 128,28484929797 ¥ Chuyển đổi JPY Đến EUR
KRW Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR KRW Chuyển đổi tiền tệ South Korean Won (KRW) 1297,3732872118 ₩ Chuyển đổi KRW Đến EUR
MXN Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR MXN Chuyển đổi tiền tệ Mexican Peso (MXN) 23,340002683295 $ Chuyển đổi MXN Đến EUR
NOK Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR NOK Chuyển đổi tiền tệ Norwegian Krone (NOK) 9,4431228890924 kr Chuyển đổi NOK Đến EUR
NZD Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR NZD Chuyển đổi tiền tệ New Zealand Dollar (NZD) 1,6890760714223 $ Chuyển đổi NZD Đến EUR
PKR Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR PKR Chuyển đổi tiền tệ Pakistani Rupee (PKR) 141,86465691736 ₨ Chuyển đổi PKR Đến EUR
PLN Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR PLN Chuyển đổi tiền tệ Polish Zloty (PLN) 4,3255770543251 zł Chuyển đổi PLN Đến EUR
RUB Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR RUB Chuyển đổi tiền tệ Russian Ruble (RUB) 73,469792511273 руб Chuyển đổi RUB Đến EUR
SGD Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR SGD Chuyển đổi tiền tệ Singapore Dollar (SGD) 1,5846608839708 $ Chuyển đổi SGD Đến EUR
UAH Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR UAH Chuyển đổi tiền tệ Ukrainian Hryvnia (UAH) 30,604149774545 ₴ Chuyển đổi UAH Đến EUR
USD Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR USD Chuyển đổi tiền tệ United States Dollar (USD) 1,166650139123 $ Chuyển đổi USD Đến EUR
Lịch sử toàn bộ xin vui lòng xem EUR/USD Lịch sử Tỷ giá