EUR/USD - Euro / Đô la Mĩ Chuyển đổi tiền tệ

Trang cung cấp tỷ giá hối đoái € 1 EUR - Euro đến (thành, thành ra, bằng, =) $ 1.22440 USD - Đô la Mĩ, bán hàng và tỷ lệ chuyển đổi. Hơn nữa, chúng tôi thêm danh sách các chuyển đổi phổ biến nhất cho hình dung và bảng lịch sử với biểu đồ tỷ giá cho EUR Euro ( € ) Đến USD Đô la Mĩ ( $ ). Cập nhật mới nhất của €1 (EUR) tỷ giá hôm nay. Thứ năm, Tháng một 18, 2018

Tỷ lệ đảo ngược: Đô la Mĩ (USD) → Euro (EUR)

Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR đến (thành, thành ra, bằng, =) USD. Bao nhiêu 1 Euro Đến đến (thành, thành ra, bằng, =) Đô la Mĩ ? những gì là 1 Euro chuyển đổi thành Đô la Mĩ ?

1 EUR = 1.22440 USD

1 € = 1.22440 $ ↑ 0.00781

Ngược lại: 1 USD = 0.81673 EUR

Bán hoặc trao đổi 1 EUR bạn lấy 1.22440 USD

Từ
EUR
Đến
$
USD
1 EUR = 1.22440 USD

1 USD = 0.81673 EUR
Cập nhật mới nhất : 2018-01-18 44:02 UTC ( 28 phút trước)

Thêm nội dung của chúng tôi trên trang web của bạn

EUR (Euro) Đến USD (Đô la Mĩ) Lịch Sử Tỷ giá

loading

Có phải là thời điểm thích hợp để thay đổi loại tiền tệ của bạn?

Ngày tốt nhất để thay đổi Euro (EUR) thành Đô la Mĩ (USD) là 04/22/2008 (10 năm trước). Vào thời điểm đó đồng tiền đã đạt đến giá trị cao nhất.

1 EUR = 1.00000 USD

Ngày tồi tệ nhất để thay đổi Euro (EUR) thành Đô la Mĩ (USD) là 12/20/2016 (1 năm trước). Tỷ giá đã giảm xuống mức thấp nhất.

1 EUR = 1.00000 USD

Hôm nay Chuyển đổi Giá:

1 EUR = 1.22440 USD

EUR (Euro) Đến USD (Đô la Mĩ) Lịch sử Tỷ giá 15 ngày
Ngày Euro (EUR) United States Dollar (USD)
Thứ năm, Tháng một 18, 2018 1 EUR = 1.22440 USD
Thứ tư, Tháng một 17, 2018 1 EUR = 1.21659 USD
Thứ ba, Tháng một 16, 2018 1 EUR = 1.22561 USD
Thứ hai, Tháng một 15, 2018 1 EUR = 1.22646 USD
Chủ nhật, Tháng một 14, 2018 1 EUR = 1.22035 USD
Thứ bảy, Tháng một 13, 2018 1 EUR = 1.21995 USD
Thứ sáu, Tháng một 12, 2018 1 EUR = 1.21880 USD
Thứ năm, Tháng một 11, 2018 1 EUR = 1.20385 USD
Thứ tư, Tháng một 10, 2018 1 EUR = 1.19496 USD
Thứ ba, Tháng một 9, 2018 1 EUR = 1.19361 USD
Thứ hai, Tháng một 8, 2018 1 EUR = 1.19683 USD
Chủ nhật, Tháng một 7, 2018 1 EUR = 1.20319 USD
Thứ bảy, Tháng một 6, 2018 1 EUR = 1.20290 USD
Thứ sáu, Tháng một 5, 2018 1 EUR = 1.20290 USD
Thứ năm, Tháng một 4, 2018 1 EUR = 1.20717 USD
Lịch sử toàn bộ xin vui lòng xem EUR/USD Lịch sử Tỷ giá
EUR (Euro) Đến USD (Đô la Mĩ) Các khoản tiền khác
EUR USD USD EUR
1 EUR = 1.22440 USD 1 USD = 0.81673 EUR
2 EUR = 2.44880 USD 2 USD = 1.63345 EUR
3 EUR = 3.67320 USD 3 USD = 2.45018 EUR
5 EUR = 6.12200 USD 5 USD = 4.08364 EUR
10 EUR = 12.24399 USD 10 USD = 8.16727 EUR
20 EUR = 24.48799 USD 20 USD = 16.33454 EUR
30 EUR = 36.73198 USD 30 USD = 24.50181 EUR
50 EUR = 61.21997 USD 50 USD = 40.83635 EUR
100 EUR = 122.43993 USD 100 USD = 81.67270 EUR
200 EUR = 244.87987 USD 200 USD = 163.34540 EUR
500 EUR = 612.19967 USD 500 USD = 408.36350 EUR
1000 EUR = 1,224.39934 USD 1000 USD = 816.72700 EUR
2000 EUR = 2,448.79868 USD 2000 USD = 1,633.45400 EUR
5000 EUR = 6,121.99670 USD 5000 USD = 4,083.63500 EUR
10000 EUR = 12,243.99340 USD 10000 USD = 8,167.27000 EUR
50000 EUR = 61,219.96701 USD 50000 USD = 40,836.35000 EUR
Lịch sử toàn bộ xin vui lòng xem EUR/USD Lịch sử Tỷ giá

EUR (Euro) Đến Tiền tệ Phổ biến

Chuyển đổi từ Chuyển đổi sang Tỷ giá Khác Chuyển đổi
AUD Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR AUD Chuyển đổi tiền tệ Australian Dollar (AUD) 1,5307440552351 $ Chuyển đổi AUD Đến EUR
BRL Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR BRL Chuyển đổi tiền tệ Brazilian Real (BRL) 3,9317911615509 R$ Chuyển đổi BRL Đến EUR
BTC Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR BTC Chuyển đổi tiền tệ Bitcoin (BTC) 0,00010444598050753 BTC Chuyển đổi BTC Đến EUR
CAD Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR CAD Chuyển đổi tiền tệ Canadian Dollar (CAD) 1,521989599952 $ Chuyển đổi CAD Đến EUR
CHF Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR CHF Chuyển đổi tiền tệ Swiss Franc (CHF) 1,1733076046219 CHF Chuyển đổi CHF Đến EUR
CLP Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR CLP Chuyển đổi tiền tệ Chilean Peso (CLP) 741,00648074571 $ Chuyển đổi CLP Đến EUR
CNH Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR CNH Chuyển đổi tiền tệ Chinese Yuan (Offshore) (CNH) 7,8614396242563 Chuyển đổi CNH Đến EUR
CNY Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR CNY Chuyển đổi tiền tệ Chinese Yuan (CNY) 7,8607662046192 ¥ Chuyển đổi CNY Đến EUR
EGP Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR EGP Chuyển đổi tiền tệ Egyptian Pound (EGP) 21,696356310003 £ Chuyển đổi EGP Đến EUR
GBP Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR GBP Chuyển đổi tiền tệ British Pound Sterling (GBP) 0,88126387397502 £ Chuyển đổi GBP Đến EUR
HKD Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR HKD Chuyển đổi tiền tệ Hong Kong Dollar (HKD) 9,5721703825146 $ Chuyển đổi HKD Đến EUR
JPY Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR JPY Chuyển đổi tiền tệ Japanese Yen (JPY) 135,87771678909 ¥ Chuyển đổi JPY Đến EUR
KRW Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR KRW Chuyển đổi tiền tệ South Korean Won (KRW) 1310,6582738173 ₩ Chuyển đổi KRW Đến EUR
MXN Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR MXN Chuyển đổi tiền tệ Mexican Peso (MXN) 22,799050355872 $ Chuyển đổi MXN Đến EUR
NOK Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR NOK Chuyển đổi tiền tệ Norwegian Krone (NOK) 9,5962420735448 kr Chuyển đổi NOK Đến EUR
NZD Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR NZD Chuyển đổi tiền tệ New Zealand Dollar (NZD) 1,6750762494689 $ Chuyển đổi NZD Đến EUR
PKR Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR PKR Chuyển đổi tiền tệ Pakistani Rupee (PKR) 135,47978700349 ₨ Chuyển đổi PKR Đến EUR
PLN Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR PLN Chuyển đổi tiền tệ Polish Zloty (PLN) 4,1635944446553 zł Chuyển đổi PLN Đến EUR
RUB Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR RUB Chuyển đổi tiền tệ Russian Ruble (RUB) 69,106812925249 руб Chuyển đổi RUB Đến EUR
SGD Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR SGD Chuyển đổi tiền tệ Singapore Dollar (SGD) 1,6172723566137 $ Chuyển đổi SGD Đến EUR
UAH Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR UAH Chuyển đổi tiền tệ Ukrainian Hryvnia (UAH) 35,183115043338 ₴ Chuyển đổi UAH Đến EUR
USD Chuyển đổi tiền tệ 1 EUR USD Chuyển đổi tiền tệ United States Dollar (USD) 1,2243993402936 $ Chuyển đổi USD Đến EUR
Lịch sử toàn bộ xin vui lòng xem EUR/USD Lịch sử Tỷ giá